dice cup

Học thuật
Thân thiện
dice cup

A player shakes the dice cup before rolling onto the board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cốc lắc xúc xắc: Một vật dụng nhỏ, thường hình trụ, một đầu hở, dùng để lắc các viên xúc xắc bên trong trước khi đổ chúng ra để chơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He shook the dice cup vigorously before rolling the dice onto the table. (Anh ấy lắc mạnh cốc lắc xúc xắc trước khi đổ xúc xắc xuống bàn.)
    • A traditional dice cup is often made of leather or wood. (Một cốc lắc xúc xắc truyền thống thường được làm bằng da hoặc gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shake/roll from a dice cup": lắc/đổ xúc xắc từ một cốc lắc.
    • For a fair roll, all players must shake the dice from the same dice cup. (Để một lần đổ công bằng, tất cả người chơi phải lắc xúc xắc từ cùng một cốc lắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dice box (n): Hộp lắc xúc xắc. Từ đồng nghĩa với "dice cup", chỉ một vật chứa nhỏ để lắc xúc xắc, có thể hình dạng hộp hơn hình cốc.
Từ đồng nghĩa
  • Dice shaker: Đồ lắc xúc xắc.
dice cup

A player shakes the dice cup before rolling onto the board.

Noun
  1. giống dice-box